Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a straight line

/kip ə streɪt laɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì một hướng đi hoặc mục tiêu rõ ràng phr.

Định nghĩa · to maintain a clear direction or goal

“It's important to keep a straight line in your studies.”Điều quan trọng là duy trì một hướng đi rõ ràng trong việc học.

“Keep a straight line in your business goals.”Duy trì một hướng đi rõ ràng trong mục tiêu kinh doanh của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tập trung.

Ghi chú · Duy trì hướng đi rõ ràng giúp đạt được mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...