Kho từ › Collocations · set + … › set the standard

set the standard

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập một mức độ chất lượng hoặc hiệu suất
UK /sɛt ðə ˈstændərd/ · US /sɛt ðə ˈstændərd/
to establish a level of quality or performance
This company sets the standard for customer service.
→ Công ty này đặt ra tiêu chuẩn cho dịch vụ khách hàng.
They aim to set the standard in innovation.→ Họ đặt mục tiêu thiết lập tiêu chuẩn trong đổi mới sáng tạo.
Đồng nghĩa
establish a benchmarkdefine a norm
Collocations
set high standardsset a new standard
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tham vọng trong bài viết.
Dùng để chỉ tiêu chí chất lượng trong ngành nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...