Kho từ › Collocations · set + … › set an agenda

set an agenda

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
lập danh sách các chủ đề để thảo luận
UK /sɛt ən əˈdʒɛndə/ · US /sɛt ən əˈdʒɛndə/
to create a list of topics to discuss
We need to set an agenda for the meeting.
→ Chúng ta cần lập một chương trình cho cuộc họp.
She set an agenda for the conference.→ Cô ấy đã lập một chương trình cho hội nghị.
Đồng nghĩa
create a planoutline the topics
Collocations
set a clear agendaset a detailed agenda
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong bài viết.
Giúp tổ chức cuộc họp hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...