Kho từ › Collocations · set + … › set the bar

set the bar

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập tiêu chuẩn hoặc mức độ chất lượng
UK /sɛt ðə bɑr/ · US /sɛt ðə bɑr/
to establish a standard or level of quality
They set the bar high for future projects.
→ Họ đã đặt tiêu chuẩn cao cho các dự án trong tương lai.
This performance sets the bar for excellence.→ Buổi biểu diễn này đã thiết lập tiêu chuẩn cho sự xuất sắc.
Đồng nghĩa
establish a standardraise the standard
Collocations
set the bar highset the bar low
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tham vọng trong bài viết.
Dùng để chỉ tiêu chí chất lượng trong một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...