Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the bar

/sɛt ðə bɑr/ B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập tiêu chuẩn hoặc mức độ chất lượng phr.

Định nghĩa · to establish a standard or level of quality

“They set the bar high for future projects.”Họ đã đặt tiêu chuẩn cao cho các dự án trong tương lai.

“This performance sets the bar for excellence.”Buổi biểu diễn này đã thiết lập tiêu chuẩn cho sự xuất sắc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện tham vọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ tiêu chí chất lượng trong một lĩnh vực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...