Kho từ › Collocations · set + … › set your mind to

set your mind to

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
quyết tâm làm điều gì đó
UK /sɛt jʊr maɪnd tu/ · US /sɛt jʊr maɪnd tu/
to decide to do something with determination
If you set your mind to it, you can achieve anything.
→ Nếu bạn quyết tâm, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì.
She set her mind to studying every day.→ Cô ấy quyết tâm học mỗi ngày.
Đồng nghĩa
be determined tocommit to
Collocations
set your mind to a goalset your mind to succeed
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Khuyến khích sự quyết tâm và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...