Kho từ › Collocations · set + … › set aside resources

set aside resources

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
dành riêng tài nguyên cho một mục đích cụ thể
UK /sɛt əˈsaɪd ˈriːsɔːrsɪz/ · US /sɛt əˈsaɪd ˈriːsɔːrsɪz/
to reserve resources for a specific purpose
We need to set aside resources for the new project.
→ Chúng ta cần dành riêng tài nguyên cho dự án mới.
They set aside funds for community development.→ Họ đã dành riêng quỹ cho phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
reserve resourcesallocate funds
Collocations
set aside enough resourcesset aside financial resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về kế hoạch tài chính.
Giúp quản lý tài chính và tài nguyên hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...