Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set a foundation

/sɛt ə faʊnˈdeɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập nền tảng cho một điều gì đó phr.

Định nghĩa · to establish a basis for something

“Education sets a foundation for a successful career.”Giáo dục là nền tảng cho một sự nghiệp thành công.

“They set a foundation for future growth.”Họ đã thiết lập nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về sự phát triển lâu dài.

Ghi chú · Giúp xây dựng cơ sở cho sự phát triển sau này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...