Kho từ › Collocations · set + … › set a foundation

set a foundation

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập nền tảng cho một điều gì đó
UK /sɛt ə faʊnˈdeɪʃən/ · US /sɛt ə faʊnˈdeɪʃən/
to establish a basis for something
Education sets a foundation for a successful career.
→ Giáo dục là nền tảng cho một sự nghiệp thành công.
They set a foundation for future growth.→ Họ đã thiết lập nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.
Đồng nghĩa
establish a basiscreate a groundwork
Collocations
set a strong foundationset a solid foundation
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về sự phát triển lâu dài.
Giúp xây dựng cơ sở cho sự phát triển sau này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...