set a foundation
Nghĩa
Định nghĩa · to establish a basis for something
“Education sets a foundation for a successful career.”Giáo dục là nền tảng cho một sự nghiệp thành công.
“They set a foundation for future growth.”Họ đã thiết lập nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về sự phát triển lâu dài.
Ghi chú · Giúp xây dựng cơ sở cho sự phát triển sau này.