Kho từ › Collocations · set + … › set a tone

set a tone

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập tâm trạng hoặc cảm giác của một tình huống
UK /sɛt ə toʊn/ · US /sɛt ə toʊn/
to create the mood or feeling of a situation
The opening scene set a tone of suspense.
→ Cảnh mở đầu đã thiết lập một tâm trạng hồi hộp.
His attitude set a tone for the discussion.→ Thái độ của anh ấy đã thiết lập tâm trạng cho cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
create an atmosphereestablish a mood
Collocations
set a positive toneset a negative tone
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ bầu không khí của một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...