Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set a vision

/sɛt ə ˈvɪʒən/ B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập một ý tưởng rõ ràng về tương lai phr.

Định nghĩa · to create a clear idea of the future

“The leader set a vision for the company's future.”Lãnh đạo đã thiết lập một tầm nhìn cho tương lai của công ty.

“She set a vision for her personal growth.”Cô ấy đã thiết lập một tầm nhìn cho sự phát triển cá nhân của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về kế hoạch trong tương lai.

Ghi chú · Giúp định hướng cho sự phát triển lâu dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...