Kho từ › Collocations · set + … › set a vision

set a vision

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập một ý tưởng rõ ràng về tương lai
UK /sɛt ə ˈvɪʒən/ · US /sɛt ə ˈvɪʒən/
to create a clear idea of the future
The leader set a vision for the company's future.
→ Lãnh đạo đã thiết lập một tầm nhìn cho tương lai của công ty.
She set a vision for her personal growth.→ Cô ấy đã thiết lập một tầm nhìn cho sự phát triển cá nhân của mình.
Đồng nghĩa
establish a goaldefine a future
Collocations
set a clear visionset an inspiring vision
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về kế hoạch trong tương lai.
Giúp định hướng cho sự phát triển lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...