Kho từ › Collocations · set + … › set an intention

set an intention

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
quyết định một mục đích cho các hành động
UK /sɛt ən ɪnˈtɛnʃən/ · US /sɛt ən ɪnˈtɛnʃən/
to decide on a purpose for actions
She set an intention to improve her health this year.
→ Cô ấy đã đặt ra một mục đích để cải thiện sức khỏe năm nay.
Setting an intention can help focus your efforts.→ Đặt ra một mục đích có thể giúp bạn tập trung nỗ lực.
Đồng nghĩa
define a purposecreate a goal
Collocations
set a personal intentionset a clear intention
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về sự tự phát triển.
Giúp tập trung vào mục tiêu cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...