Kho từ › Collocations · set + … › set a budget

set a budget

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt ngân sách
UK /sɛt ə ˈbʌdʒɪt/ · US /sɛt ə ˈbʌdʒɪt/
to plan how much money to spend
We need to set a budget for our vacation.
→ Chúng ta cần đặt ngân sách cho kỳ nghỉ của mình.
It's important to set a budget for monthly expenses.→ Điều quan trọng là đặt ngân sách cho chi tiêu hàng tháng.
Đồng nghĩa
establish a budgetcreate a budget
Collocations
set a strict budgetset a realistic budget
🎯 IELTS: Hãy đề cập đến cụm này khi thảo luận về tài chính.
Thường sử dụng khi lập kế hoạch tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...