Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the pace

/sɛt ðə peɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt nhịp độ phr.

Định nghĩa · to determine the speed or rate of progress

“She set the pace for the team during the race.”Cô ấy đã đặt nhịp độ cho đội trong cuộc đua.

“It's important to set the pace in a group project.”Điều quan trọng là đặt nhịp độ trong một dự án nhóm.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về lãnh đạo hoặc điều phối nhóm.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...