Kho từ › Collocations · set + … › set the pace

set the pace

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt nhịp độ
UK /sɛt ðə peɪs/ · US /sɛt ðə peɪs/
to determine the speed or rate of progress
She set the pace for the team during the race.
→ Cô ấy đã đặt nhịp độ cho đội trong cuộc đua.
It's important to set the pace in a group project.→ Điều quan trọng là đặt nhịp độ trong một dự án nhóm.
Đồng nghĩa
lead the paceset the rhythm
Collocations
set the pace for othersset a fast pace
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về lãnh đạo hoặc điều phối nhóm.
Thường dùng trong thể thao hoặc làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...