Kho từ › Collocations · set + … › set the record

set the record

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
ghi nhận kỷ lục
UK /sɛt ðə ˈrɛkərd/ · US /sɛt ðə ˈrɛkərd/
to officially document or achieve something
They set the record for the highest score in the game.
→ Họ đã ghi nhận kỷ lục cho điểm số cao nhất trong trò chơi.
He set the record for the most goals in a season.→ Anh ấy đã ghi nhận kỷ lục cho số bàn thắng nhiều nhất trong một mùa.
Đồng nghĩa
establish a recordbreak a record
Collocations
set a new recordset a world record
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về thành tích thể thao.
Thường dùng trong thể thao hoặc thành tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...