Kho từ › Collocations · set + … › set a course

set a course

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt ra một lộ trình
UK /sɛt ə kɔrs/ · US /sɛt ə kɔrs/
to determine the direction or path to follow
The captain set a course for the new destination.
→ Thuyền trưởng đã đặt ra một lộ trình cho điểm đến mới.
We need to set a course for our future goals.→ Chúng ta cần đặt ra một lộ trình cho các mục tiêu tương lai.
Đồng nghĩa
establish a directiondetermine a path
Collocations
set a clear courseset a different course
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về định hướng.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều hướng hoặc lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...