Kho từ › Collocations · set + … › set the rules

set the rules

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt ra quy tắc
UK /sɛt ðə rulz/ · US /sɛt ðə rulz/
to establish guidelines or principles
The teacher set the rules for the classroom behavior.
→ Giáo viên đã đặt ra quy tắc cho hành vi trong lớp học.
They set the rules for the game before starting.→ Họ đã đặt ra quy tắc cho trò chơi trước khi bắt đầu.
Đồng nghĩa
establish the rulesdefine the guidelines
Collocations
set clear rulesset strict rules
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quy định.
Thường dùng trong giáo dục hoặc trò chơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...