Kho từ › Collocations · set + … › set the direction

set the direction

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt hướng đi
UK /sɛt ðə dɪˈrɛkʃən/ · US /sɛt ðə dɪˈrɛkʃən/
to determine the way forward
The manager set the direction for the team's projects.
→ Người quản lý đã đặt hướng đi cho các dự án của đội.
We need to set the direction for our business strategy.→ Chúng ta cần đặt hướng đi cho chiến lược kinh doanh của mình.
Đồng nghĩa
establish the directiondetermine the path
Collocations
set a clear directionset a new direction
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chiến lược.
Thường dùng trong lãnh đạo hoặc quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...