set the example
Nghĩa
Định nghĩa · to be a model for others to follow
“He always tries to set the example for his peers.”Anh ấy luôn cố gắng làm gương cho đồng nghiệp.
“Parents should set the example for their children.”Cha mẹ nên làm gương cho con cái của họ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về vai trò lãnh đạo.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc lãnh đạo.