Kho từ › Collocations · set + … › set an example for

set an example for

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đưa ra ví dụ cho người khác
UK /sɛt ən ɪɡˈzæmpəl fɔr/ · US /sɛt ən ɪɡˈzæmpəl fɔr/
to show others how to behave or do something
Teachers should set an example for their students.
→ Giáo viên nên đưa ra ví dụ cho học sinh của họ.
Parents often set an example for their children.→ Cha mẹ thường đưa ra ví dụ cho con cái của họ.
Đồng nghĩa
demonstratemodel
Collocations
set a good exampleset a poor example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về vai trò của người lớn.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...