Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set an example for

/sɛt ən ɪɡˈzæmpəl fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra ví dụ cho người khác phr.

Định nghĩa · to show others how to behave or do something

“Teachers should set an example for their students.”Giáo viên nên đưa ra ví dụ cho học sinh của họ.

“Parents often set an example for their children.”Cha mẹ thường đưa ra ví dụ cho con cái của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về vai trò của người lớn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...