Kho từ › Collocations · set + … › set a milestone

set a milestone

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập một điểm quan trọng trong thời gian cho sự tiến bộ
UK /sɛt ə ˈmaɪlstoʊn/ · US /sɛt ə ˈmaɪlstoʊn/
to establish a significant point in time for progress
They set a milestone for the project's completion.
→ Họ đã đặt ra một cột mốc cho sự hoàn thành dự án.
Setting a milestone helps track progress.→ Đặt ra một cột mốc giúp theo dõi tiến trình.
Đồng nghĩa
establish a landmarkdefine a goal
Collocations
set a project milestoneset a personal milestone
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự tiến bộ.
Dùng trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...