Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your business to yourself

/kiːp jʊr ˈbɪznəs tə jərˈsɛlf/ B1 IELTS

Nghĩa

không chia sẻ chuyện cá nhân với người khác phr.

Định nghĩa · to not share personal matters with others

“It's better to keep your business to yourself.”Tốt hơn là giữ chuyện cá nhân cho riêng mình.

“She keeps her business to herself and doesn't gossip.”Cô ấy giữ chuyện cá nhân cho riêng mình và không bàn tán.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự riêng tư trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó nên giữ bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...