bring someone into the spotlight
/brɪŋ ˈsʌmwʌn ˈɪntu ðə ˈspɒtlaɪt/ B1 IELTS
Nghĩa
đưa ai đó trở thành tâm điểm chú ý
phr.
Định nghĩa · to make someone the center of attention
“The event brought her into the spotlight.”Sự kiện đã đưa cô ấy trở thành tâm điểm chú ý.
“His talent brought him into the spotlight.”Tài năng của anh ấy đã khiến anh ấy nổi bật.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nổi bật.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chú ý.