Kho từ › Collocations · set + … › set a date

set a date

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt ngày
UK /sɛt ə deɪt/ · US /sɛt ə deɪt/
to choose a specific day for an event
We need to set a date for the meeting.
→ Chúng ta cần đặt một ngày cho cuộc họp.
They set a date for their wedding.→ Họ đã đặt ngày cho đám cưới của mình.
Đồng nghĩa
schedule a date
Collocations
set an exact dateset a future dateset a deadline date
🎯 IELTS: Chọn ngày cụ thể để tránh nhầm lẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh lên kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...