set a date
/sɛt ə deɪt/ B1 IELTS
Nghĩa
đặt ngày
phr.
Định nghĩa · to choose a specific day for an event
“We need to set a date for the meeting.”Chúng ta cần đặt một ngày cho cuộc họp.
“They set a date for their wedding.”Họ đã đặt ngày cho đám cưới của mình.
Đồng nghĩa
schedule a date
Mẹo IELTS · Chọn ngày cụ thể để tránh nhầm lẫn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lên kế hoạch.