Kho từ › Collocations · set + … › set a reminder

set a reminder

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt lời nhắc
UK /sɛt ə rɪˈmaɪndər/ · US /sɛt ə rɪˈmaɪndər/
to create a notification for something important
I will set a reminder for my doctor's appointment.
→ Tôi sẽ đặt lời nhắc cho cuộc hẹn với bác sĩ.
She set a reminder to pay the bills.→ Cô ấy đã đặt lời nhắc để thanh toán hóa đơn.
Đồng nghĩa
create a reminder
Collocations
set a daily reminderset a phone reminderset an email reminder
🎯 IELTS: Sử dụng công nghệ để nhắc nhở bản thân.
Giúp bạn không quên việc quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...