Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set a reminder

/sɛt ə rɪˈmaɪndər/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt lời nhắc phr.

Định nghĩa · to create a notification for something important

“I will set a reminder for my doctor's appointment.”Tôi sẽ đặt lời nhắc cho cuộc hẹn với bác sĩ.

“She set a reminder to pay the bills.”Cô ấy đã đặt lời nhắc để thanh toán hóa đơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng công nghệ để nhắc nhở bản thân.

Ghi chú · Giúp bạn không quên việc quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...