Kho từ › Collocations · set + … › set a timeframe

set a timeframe

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt khung thời gian
UK /sɛt ə ˈtaɪmˌfreɪm/ · US /sɛt ə ˈtaɪmˌfreɪm/
to establish a specific period for something
We need to set a timeframe for the project.
→ Chúng ta cần đặt khung thời gian cho dự án.
She set a timeframe for her goals.→ Cô ấy đã đặt khung thời gian cho các mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
establish a timeframe
Collocations
set a clear timeframeset a realistic timeframeset a short timeframe
🎯 IELTS: Đặt khung thời gian hợp lý để dễ dàng theo dõi tiến độ.
Giúp theo dõi tiến độ công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...