Kho từ › Collocations · set + … › set the limit

set the limit

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt giới hạn
UK /sɛt ðə ˈlɪmɪt/ · US /sɛt ðə ˈlɪmɪt/
to define the maximum permissible amount
They set the limit on noise in the library.
→ Họ đã đặt giới hạn về tiếng ồn trong thư viện.
The school set the limit for class sizes.→ Trường đã đặt giới hạn cho số lượng học sinh trong lớp.
Đồng nghĩa
define the limit
Collocations
set a strict limitset a reasonable limitset a budget limit
🎯 IELTS: Đặt giới hạn rõ ràng để tránh lạm dụng.
Giúp kiểm soát hành vi và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...