Kho từ › Collocations · housing › housing security

housing security

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
sự đảm bảo có chỗ ở ổn định
UK /ˈhaʊ.zɪŋ sɪˈkjʊə.rɪ.ti/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ sɪˈkjʊə.rɪ.ti/
the assurance of having stable housing
Housing security is vital for family stability.
→ Sự an toàn về nhà ở rất quan trọng cho sự ổn định của gia đình.
Programs that promote housing security can reduce homelessness.→ Các chương trình thúc đẩy an toàn nhà ở có thể giảm tình trạng vô gia cư.
Đồng nghĩa
housing stability
Collocations
ensure housing securitypromote housing security
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của an toàn nhà ở.
An toàn nhà ở ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...