Kho từ › Collocations · housing › housing design standards

housing design standards

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
các tiêu chí cho thiết kế nhà ở
UK /ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈzaɪn ˈstændərdz/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈzaɪn ˈstændərdz/
criteria for the design of homes
Housing design standards ensure safety and aesthetics.
→ Các tiêu chuẩn thiết kế nhà ở đảm bảo an toàn và tính thẩm mỹ.
Architects must follow housing design standards.→ Các kiến trúc sư phải tuân theo các tiêu chuẩn thiết kế nhà ở.
Đồng nghĩa
design regulations
Collocations
establish housing design standardsreview housing design standards
🎯 IELTS: Nên thảo luận về sự cần thiết của tiêu chuẩn thiết kế.
Tiêu chuẩn này rất quan trọng cho chất lượng nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...