Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing design standards

/ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈzaɪn ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

các tiêu chí cho thiết kế nhà ở phr.

Định nghĩa · criteria for the design of homes

“Housing design standards ensure safety and aesthetics.”Các tiêu chuẩn thiết kế nhà ở đảm bảo an toàn và tính thẩm mỹ.

“Architects must follow housing design standards.”Các kiến trúc sư phải tuân theo các tiêu chuẩn thiết kế nhà ở.

Mẹo IELTS · Nên thảo luận về sự cần thiết của tiêu chuẩn thiết kế.

Ghi chú · Tiêu chuẩn này rất quan trọng cho chất lượng nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...