Kho từ › Collocations · housing › housing maintenance plan

housing maintenance plan

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
một chiến lược để giữ cho nhà ở trong tình trạng tốt
UK /ˈhaʊ.zɪŋ ˈmeɪn.tən.əns plæn/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ ˈmeɪn.tən.əns plæn/
a strategy for keeping homes in good condition
A housing maintenance plan can extend the life of a home.
→ Kế hoạch bảo trì nhà ở có thể kéo dài tuổi thọ của một ngôi nhà.
Landlords should create a housing maintenance plan.→ Chủ nhà nên tạo ra một kế hoạch bảo trì nhà ở.
Đồng nghĩa
property maintenance plan
Collocations
develop housing maintenance planimplement housing maintenance plan
🎯 IELTS: Nên thảo luận về tầm quan trọng của bảo trì.
Kế hoạch này giúp bảo vệ tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...