Kho từ › Collocations · housing › housing allocation

housing allocation

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
quá trình phân phối các nguồn lực nhà ở
UK /ˈhaʊ.zɪŋ ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
the process of distributing housing resources
Housing allocation can help those in need find shelter.
→ Phân bổ nhà ở có thể giúp những người cần tìm nơi trú ẩn.
Fair housing allocation is essential for equity.→ Phân bổ nhà ở công bằng là rất cần thiết cho sự công bằng.
Đồng nghĩa
housing distribution
Collocations
manage housing allocationreview housing allocation
🎯 IELTS: Thảo luận về các phương pháp phân bổ hiệu quả.
Cần đảm bảo tính công bằng trong phân bổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...