Kho từ › Collocations · housing › housing crisis response

housing crisis response

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
các hành động được thực hiện để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở
UK /ˈhaʊ.zɪŋ ˈkraɪ.sɪs rɪˈspɒns/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ ˈkraɪ.sɪs rɪˈspɒns/
actions taken to address a housing crisis
The city's housing crisis response includes new policies.
→ Phản ứng của thành phố đối với cuộc khủng hoảng nhà ở bao gồm các chính sách mới.
Effective housing crisis response can save lives.→ Phản ứng hiệu quả với cuộc khủng hoảng nhà ở có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩa
housing crisis management
Collocations
implement housing crisis responseevaluate housing crisis response
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp đã được thực hiện.
Cần có kế hoạch cụ thể để ứng phó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...