Kho từ › Collocations · set + … › set an appointment

set an appointment

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
sắp xếp một thời gian cụ thể để gặp ai đó
UK /sɛt ən əˈpɔɪntmənt/ · US /sɛt ən əˈpɔɪntmənt/
to arrange a specific time to meet someone
I need to set an appointment with my doctor.
→ Tôi cần sắp xếp một cuộc hẹn với bác sĩ của tôi.
Can we set an appointment for next week?→ Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc hẹn vào tuần sau không?
Đồng nghĩa
schedule an appointmentarrange a meeting
Collocations
set an early appointmentset a follow-up appointment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc lên lịch hẹn.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...