Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set an appointment

/sɛt ən əˈpɔɪntmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp một thời gian cụ thể để gặp ai đó phr.

Định nghĩa · to arrange a specific time to meet someone

“I need to set an appointment with my doctor.”Tôi cần sắp xếp một cuộc hẹn với bác sĩ của tôi.

“Can we set an appointment for next week?”Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc hẹn vào tuần sau không?

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc lên lịch hẹn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...