Kho từ › Collocations · set + … › set a record straight

set a record straight

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
sửa chữa một sự hiểu lầm hoặc làm rõ
UK /sɛt ə ˈrɛkərd streɪt/ · US /sɛt ə ˈrɛkərd streɪt/
to correct a misunderstanding or clarify
I want to set the record straight about what happened.
→ Tôi muốn làm rõ về những gì đã xảy ra.
She set the record straight during the interview.→ Cô ấy đã làm rõ trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
clarify the situationcorrect the facts
Collocations
set the record straight aboutset the record straight on
🎯 IELTS: Dùng khi cần giải thích hoặc làm rõ trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp để làm rõ sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...