Kho từ › Collocations · set + … › set the stage for success

set the stage for success

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
chuẩn bị các điều kiện dẫn đến thành công
UK /sɛt ðə steɪdʒ fɔr səkˈsɛs/ · US /sɛt ðə steɪdʒ fɔr səkˈsɛs/
to prepare conditions that lead to success
Proper training will set the stage for success.
→ Đào tạo đúng cách sẽ tạo điều kiện cho sự thành công.
They set the stage for success with their planning.→ Họ đã chuẩn bị cho sự thành công với kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
prepare for successcreate conditions for success
Collocations
set the stage for future successset the stage for academic success
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về cách đạt được thành công.
Dùng trong ngữ cảnh thành công trong học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...