Kho từ › Collocations · set + … › set the clock

set the clock

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
điều chỉnh đồng hồ về thời gian chính xác
UK /sɛt ðə klɑk/ · US /sɛt ðə klɑk/
to adjust a clock to the correct time
I need to set the clock before the meeting.
→ Tôi cần điều chỉnh đồng hồ trước cuộc họp.
Make sure to set the clock for daylight saving time.→ Hãy chắc chắn điều chỉnh đồng hồ cho giờ mùa hè.
Đồng nghĩa
adjust the clockset the time
Collocations
set the clock correctlyset the clock ahead
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thời gian trong bài nói.
Dùng trong ngữ cảnh thời gian và đồng hồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...