Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the course

/sɛt ðə kɔrs/ B1 IELTS

Nghĩa

xác định hướng đi hoặc con đường của điều gì đó phr.

Định nghĩa · to determine the direction or path of something

“They set the course for the future of the company.”Họ đã xác định hướng đi cho tương lai của công ty.

“The captain set the course for the ship.”Thuyền trưởng đã xác định hướng đi cho con tàu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kế hoạch trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo hoặc định hướng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...