Kho từ › Collocations · housing › property prices

property prices

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Số tiền cần thiết để mua bất động sản.
UK /ˈprɑːpərti praɪsɪz/ · US /ˈprɑːpərti praɪsɪz/
The amount of money required to buy real estate.
Property prices have skyrocketed in recent years.
→ Giá bất động sản đã tăng vọt trong những năm gần đây.
Many families are struggling with rising property prices.→ Nhiều gia đình đang gặp khó khăn với giá bất động sản tăng cao.
Đồng nghĩa
real estate prices
Collocations
increase property pricesanalyze property prices
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thực tế để chứng minh lập luận của bạn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...