Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

property prices

/ˈprɑːpərti praɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Số tiền cần thiết để mua bất động sản. phr.

Định nghĩa · The amount of money required to buy real estate.

“Property prices have skyrocketed in recent years.”Giá bất động sản đã tăng vọt trong những năm gần đây.

“Many families are struggling with rising property prices.”Nhiều gia đình đang gặp khó khăn với giá bất động sản tăng cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thực tế để chứng minh lập luận của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...