property prices
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of money required to buy real estate.
“Property prices have skyrocketed in recent years.”Giá bất động sản đã tăng vọt trong những năm gần đây.
“Many families are struggling with rising property prices.”Nhiều gia đình đang gặp khó khăn với giá bất động sản tăng cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thực tế để chứng minh lập luận của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế.