Kho từ › Collocations · housing › rental agreements

rental agreements

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Hợp đồng giữa chủ nhà và người thuê.
UK /ˈrɛntəl əˈɡriːmənts/ · US /ˈrɛntəl əˈɡriːmənts/
Contracts between landlords and tenants.
Always read rental agreements carefully before signing.
→ Luôn đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi ký.
Rental agreements outline the rights and responsibilities of both parties.→ Hợp đồng thuê nêu rõ quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.
Đồng nghĩa
lease agreements
Collocations
sign rental agreementsnegotiate rental agreements
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về hợp đồng có thể làm cho bài viết của bạn có chiều sâu.
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh cho thuê nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...