Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rental agreements

/ˈrɛntəl əˈɡriːmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

Hợp đồng giữa chủ nhà và người thuê. phr.

Định nghĩa · Contracts between landlords and tenants.

“Always read rental agreements carefully before signing.”Luôn đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi ký.

“Rental agreements outline the rights and responsibilities of both parties.”Hợp đồng thuê nêu rõ quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về hợp đồng có thể làm cho bài viết của bạn có chiều sâu.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh cho thuê nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...