Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing challenges

/ˈhaʊzɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Những khó khăn trong việc đảm bảo nhà ở đầy đủ. phr.

Định nghĩa · Difficulties faced in securing adequate housing.

“Many communities face housing challenges due to economic downturns.”Nhiều cộng đồng đối mặt với những thách thức về nhà ở do suy thoái kinh tế.

“Addressing housing challenges requires collaboration.”Giải quyết các thách thức về nhà ở đòi hỏi sự hợp tác.

Mẹo IELTS · Thảo luận về các thách thức có thể làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...