rental housing market
Nghĩa
Định nghĩa · the sector of the housing market focused on rental properties
“The rental housing market has become very competitive.”Thị trường nhà ở cho thuê đã trở nên rất cạnh tranh.
“Changes in the rental housing market affect many families.”Các thay đổi trong thị trường nhà ở cho thuê ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Mẹo IELTS · Thảo luận về thị trường cho thuê có thể giúp bạn đạt điểm cao.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh bất động sản.