housing trust
Nghĩa
Định nghĩa · a legal entity that holds properties for public benefit
“The housing trust aims to provide affordable homes.”Quỹ nhà ở nhằm cung cấp nhà ở giá rẻ.
“Many cities have established housing trusts.”Nhiều thành phố đã thành lập quỹ nhà ở.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến quỹ này khi thảo luận về chính sách nhà ở.
Ghi chú · Thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận.