Kho từ › Collocations · set + … › set the framework

set the framework

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập một cấu trúc cho thảo luận
UK /sɛt ðə ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /sɛt ðə ˈfreɪmˌwɜrk/
to establish a structure for discussion
We need to set the framework for our meetings.
→ Chúng ta cần thiết lập một cấu trúc cho các cuộc họp của mình.
The guidelines set the framework for the project.→ Các hướng dẫn thiết lập cấu trúc cho dự án.
Đồng nghĩa
establish the outline
Collocations
set the guidelinesset the structure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...