Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the conditions

/sɛt ðə kənˈdɪʃənz/ B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập các yêu cầu cần thiết phr.

Định nghĩa · to establish the requirements needed

“We need to set the conditions for the agreement.”Chúng ta cần thiết lập các điều kiện cho thỏa thuận.

“It's important to set the conditions for success.”Điều quan trọng là thiết lập các điều kiện để thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...