Kho từ › Collocations · set + … › set the conditions

set the conditions

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập các yêu cầu cần thiết
UK /sɛt ðə kənˈdɪʃənz/ · US /sɛt ðə kənˈdɪʃənz/
to establish the requirements needed
We need to set the conditions for the agreement.
→ Chúng ta cần thiết lập các điều kiện cho thỏa thuận.
It's important to set the conditions for success.→ Điều quan trọng là thiết lập các điều kiện để thành công.
Đồng nghĩa
establish the requirements
Collocations
set the termsset the rules
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính xác trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...