housing developments
Nghĩa
Định nghĩa · new buildings or communities for housing
“The city is planning several new housing developments.”Thành phố đang lên kế hoạch cho một số dự án nhà ở mới.
“Housing developments can improve local economies.”Các dự án nhà ở có thể cải thiện nền kinh tế địa phương.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến lợi ích của các dự án này trong bài viết.
Ghi chú · Dự án nhà ở mới thường được xây dựng để đáp ứng nhu cầu.