Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing construction

/ˈhaʊzɪŋ kənˈstrʌkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

quá trình xây dựng nhà ở phr.

Định nghĩa · the process of building houses

“Housing construction is booming in the suburbs.”Xây dựng nhà ở đang bùng nổ ở vùng ngoại ô.

“Sustainable practices in housing construction are essential.”Các phương pháp bền vững trong xây dựng nhà ở là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Thảo luận về xây dựng có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Xây dựng nhà ở ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...