housing construction
Nghĩa
Định nghĩa · the process of building houses
“Housing construction is booming in the suburbs.”Xây dựng nhà ở đang bùng nổ ở vùng ngoại ô.
“Sustainable practices in housing construction are essential.”Các phương pháp bền vững trong xây dựng nhà ở là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Thảo luận về xây dựng có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Xây dựng nhà ở ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong xã hội.