Kho từ › Collocations · housing › housing construction

housing construction

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
quá trình xây dựng nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ kənˈstrʌkʃən/ · US /ˈhaʊzɪŋ kənˈstrʌkʃən/
the process of building houses
Housing construction is booming in the suburbs.
→ Xây dựng nhà ở đang bùng nổ ở vùng ngoại ô.
Sustainable practices in housing construction are essential.→ Các phương pháp bền vững trong xây dựng nhà ở là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
residential constructionbuilding housing
Collocations
affordable housing constructionnew housing construction
🎯 IELTS: Thảo luận về xây dựng có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Xây dựng nhà ở ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...