Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing equality

/ˈhaʊzɪŋ ɪˈkwɑləti/ B2 IELTS

Nghĩa

quyền tiếp cận nhà ở công bằng cho mọi người phr.

Định nghĩa · fair access to housing for all

“Advocating for housing equality is essential for social justice.”Bảo vệ quyền bình đẳng nhà ở là điều cần thiết cho công bằng xã hội.

“Housing equality ensures everyone has a place to live.”Quyền bình đẳng nhà ở đảm bảo mọi người đều có chỗ ở.

Mẹo IELTS · Đề cập đến bình đẳng trong nhà ở có thể làm cho bài viết của bạn sâu sắc hơn.

Ghi chú · Quyền bình đẳng nhà ở rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...