Kho từ › Collocations · housing › housing equality

housing equality

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
quyền tiếp cận nhà ở công bằng cho mọi người
UK /ˈhaʊzɪŋ ɪˈkwɑləti/ · US /ˈhaʊzɪŋ ɪˈkwɑləti/
fair access to housing for all
Advocating for housing equality is essential for social justice.
→ Bảo vệ quyền bình đẳng nhà ở là điều cần thiết cho công bằng xã hội.
Housing equality ensures everyone has a place to live.→ Quyền bình đẳng nhà ở đảm bảo mọi người đều có chỗ ở.
Đồng nghĩa
housing fairnesshousing justice
Collocations
promoting housing equalityensuring housing equality
🎯 IELTS: Đề cập đến bình đẳng trong nhà ở có thể làm cho bài viết của bạn sâu sắc hơn.
Quyền bình đẳng nhà ở rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...