Kho từ › Collocations · housing › housing expectations

housing expectations

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Kết quả dự kiến liên quan đến nhà ở.
UK /ˈhaʊzɪŋ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
Anticipated outcomes related to housing.
Housing expectations can influence market trends.
→ Kỳ vọng về nhà ở có thể ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.
Understanding housing expectations is important for buyers.→ Hiểu biết về kỳ vọng nhà ở là quan trọng cho người mua.
Đồng nghĩa
housing forecastshousing predictions
Collocations
manage housing expectationsset housing expectations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về kỳ vọng thị trường nhà ở.
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế và bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...