housing inspections
Nghĩa
Định nghĩa · Examinations of homes to ensure safety and standards.
“Regular housing inspections help maintain property values.”Kiểm tra nhà ở thường xuyên giúp duy trì giá trị bất động sản.
“Landlords must conduct housing inspections before renting.”Chủ nhà phải thực hiện kiểm tra nhà ở trước khi cho thuê.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về kiểm tra nhà ở.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản.