Kho từ › Collocations · housing › housing awareness

housing awareness

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Kiến thức về các vấn đề và nhu cầu nhà ở.
UK /ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/ · US /ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/
Knowledge about housing issues and needs.
Raising housing awareness can lead to better policies.
→ Nâng cao nhận thức về nhà ở có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.
Programs aim to increase housing awareness among communities.→ Các chương trình nhằm tăng cường nhận thức về nhà ở trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
housing educationhousing literacy
Collocations
raise housing awarenessincrease housing awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về giáo dục nhà ở.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch tuyên truyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...