housing awareness
Nghĩa
Định nghĩa · Knowledge about housing issues and needs.
“Raising housing awareness can lead to better policies.”Nâng cao nhận thức về nhà ở có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.
“Programs aim to increase housing awareness among communities.”Các chương trình nhằm tăng cường nhận thức về nhà ở trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về giáo dục nhà ở.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch tuyên truyền.