housing communities
Nghĩa
Định nghĩa · Groups of homes that share resources and facilities.
“Housing communities can foster a sense of belonging.”Các cộng đồng nhà ở có thể tạo cảm giác thuộc về.
“Many housing communities offer shared amenities.”Nhiều cộng đồng nhà ở cung cấp tiện nghi chung.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về cộng đồng nhà ở.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.