housing investments
Nghĩa
Định nghĩa · money spent on buying or improving property
“Housing investments can yield good returns over time.”Đầu tư vào nhà ở có thể mang lại lợi nhuận tốt theo thời gian.
“Many investors focus on housing investments for stability.”Nhiều nhà đầu tư tập trung vào đầu tư nhà ở để có sự ổn định.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về đầu tư bất động sản.
Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư.