Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing investments

/ˈhaʊzɪŋ ɪnˈvɛstmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

tiền bỏ ra để mua hoặc cải thiện tài sản phr.

Định nghĩa · money spent on buying or improving property

“Housing investments can yield good returns over time.”Đầu tư vào nhà ở có thể mang lại lợi nhuận tốt theo thời gian.

“Many investors focus on housing investments for stability.”Nhiều nhà đầu tư tập trung vào đầu tư nhà ở để có sự ổn định.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về đầu tư bất động sản.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...